reducing agent

/ri'dju:siɳ'eidʤənt/
Học thuật
Thân thiện
reducing agent

A chemist adds a reducing agent to a beaker of solution.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Chất khử: Một chất khả năng khử một chất khác, tức là làm cho chất đó nhận electron, trong khi bản thân bị oxy hóa (mất electron). Đây một tác nhân quan trọng trong các phản ứng oxy hóa - khử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hydrogen gas is often used as a reducing agent in industrial processes. (Khí hydro thường được sử dụng như một chất khử trong các quy trình công nghiệp.)
    • In this reaction, carbon acts as the reducing agent. (Trong phản ứng này, carbon đóng vai trò chất khử.)
    • The reducing agent donates electrons to the substance being reduced. (Chất khử cho electron tới chất bị khử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích hoá học: "reducing agent" được sử dụng trong các phương pháp chuẩn độ để xác định nồng độ của các chất oxy hóa.

    • We need a strong reducing agent for this titration. (Chúng ta cần một chất khử mạnh cho phép chuẩn độ này.)
  • Trong công nghệ luyện kim: Chất khử được dùng để tách kim loại từ quặng của chúng.

    • Coke is a common reducing agent in the extraction of iron from its ore. (Coke một chất khử phổ biến trong việc chiết xuất sắt từ quặng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Reductant (n): (thuật ngữ chuyên ngành) Chất khử. Đây một từ đồng nghĩa chính xác với "reducing agent".

    • Sodium borohydride is a powerful reductant. (Natri borohydride một chất khử mạnh.)
  • Reduction (n): Sự khử. Đây quá trình chất khử gây ra.

    • The reduction of metal oxides requires a suitable reducing agent. (Sự khử các oxit kim loại đòi hỏi một chất khử phù hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Reductant: Chất khử (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Electron donor: Chất cho electron (mô tả chức năng).
Từ trái nghĩa
  • Oxidizing agent: Chất oxy hóa. Đây chất nhận electron gây ra sự oxy hóa cho chất khác, đối lập với vai trò của chất khử.
    • In a redox reaction, the reducing agent is oxidized while the oxidizing agent is reduced. (Trong phản ứng oxy hóa-khử, chất khử bị oxy hóa trong khi chất oxy hóa bị khử.)
reducing agent

A chemist adds a reducing agent to a beaker of solution.

danh từ
  1. (hoá học) chất khử

Từ đồng nghĩa